Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giao bóng" (1)
giao bóng
Tiếng Anh
Động từto serve (in tennis)
Anh ấy giao bóng rất mạnh và chính xác.
He served very strongly and accurately.
Từ liên quan "giao bóng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giao bóng" (5)
Anh ấy giao bóng rất mạnh và chính xác.
He served very strongly and accurately.
Nếu tiếp tục vi phạm, anh ấy sẽ mất quyền giao bóng.
If he continues to violate, he will lose his right to serve.
Sau lỗi giao bóng, anh ấy đã thua điểm.
After the service fault, he lost the point.
Alcaraz đã thắng game giao bóng quyết định.
Alcaraz won the decisive service game.
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.
